cúi gằm
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi thấp đầu xuống một cách mạnh mẽ, thường thể hiện sự xấu hổ, mặc cảm hoặc phục tùng: "cúi gằm" chỉ hành động hạ thấp đầu, đưa cằm sát vào ngực, thường đi kèm với thái độ né tránh ánh mắt người khác.
- Hành động biểu lộ sự hối lỗi hoặc nhục nhã: Trong ngữ cảnh xã hội, "cúi gằm" mang hàm ý tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng để thể hiện sự kính trọng tột độ.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động hạ thấp đầu thể hiện sự xấu hổ sau khi bị mắng.)
- (Tư thế phục tùng, thể hiện sự sợ hãi hoặc kính trọng quá mức.)
- (Hành động né tránh giao tiếp bằng mắt, biểu lộ sự mặc cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cúi gằm mặt": nhấn mạnh vào việc hạ thấp toàn bộ khuôn mặt, thường để tránh bị phát hiện cảm xúc.
- Kẻ trộm cúi gằm mặt khi bị bắt quả tang. (Hành động che giấu sự hổ thẹn.)
"cúi gằm xuống": thêm trạng từ "xuống" để miêu tả hướng chuyển động rõ ràng hơn.
- Người đàn ông cúi gằm xuống, hai tay run rẩy. (Tư thế biểu lộ sự yếu đuối hoặc sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Cúi đầu (động từ): hạ thấp đầu, thường mang sắc thái trung tính hoặc kính trọng.
- Cúi đầu chào khán giả. (Hành động lịch sự, không nhất thiết tiêu cực.)
Gằm mặt (động từ): cúi thấp đầu, thường kết hợp với thái độ giận dữ hoặc căng thẳng.
- Nó gằm mặt xuống bàn, không nói lời nào. (Hành động thể hiện sự bực tức hoặc uất ức.)
Từ đồng nghĩa
Cúi rạp: cúi thấp đến mức gần như chạm đất, thường thể hiện sự tôn kính.
- Họ cúi rạp trước tượng Phật. (Hành động tôn thờ, khác với "cúi gằm" mang tính tiêu cực.)
Hạ thấp đầu: hành động hạ đầu xuống, thường mang nghĩa trung tính.
- Anh ấy hạ thấp đầu để tránh va vào xà nhà. (Hành động vật lý, không mang ý nghĩa tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
- Cúi gằm làm thinh: kết hợp giữa "cúi gằm" và "làm thinh" (im lặng), miêu tả thái độ im lặng chịu đựng, không phản kháng.
- Bị mắng oan, nó chỉ cúi gằm làm thinh. (Thể hiện sự cam chịu, không dám cãi lại.)