cúi gằm

cúi gằm

Cô bé cúi gằm người trên trang sách, chăm chú đọc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúi thấp đầu xuống một cách mạnh mẽ, thường thể hiện sự xấu hổ, mặc cảm hoặc phục tùng: "cúi gằm" chỉ hành động hạ thấp đầu, đưa cằm sát vào ngực, thường đi kèm với thái độ né tránh ánh mắt người khác.
    • Hành động biểu lộ sự hối lỗi hoặc nhục nhã: Trong ngữ cảnh xã hội, "cúi gằm" mang hàm ý tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng để thể hiện sự kính trọng tột độ.
dụ sử dụng
  • (Hành động hạ thấp đầu thể hiện sự xấu hổ sau khi bị mắng.)
  • (Tư thế phục tùng, thể hiện sự sợ hãi hoặc kính trọng quá mức.)
  • (Hành động né tránh giao tiếp bằng mắt, biểu lộ sự mặc cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúi gằm mặt": nhấn mạnh vào việc hạ thấp toàn bộ khuôn mặt, thường để tránh bị phát hiện cảm xúc.

    • Kẻ trộm cúi gằm mặt khi bị bắt quả tang. (Hành động che giấu sự hổ thẹn.)
  • "cúi gằm xuống": thêm trạng từ "xuống" để miêu tả hướng chuyển động rõ ràng hơn.

    • Người đàn ông cúi gằm xuống, hai tay run rẩy. (Tư thế biểu lộ sự yếu đuối hoặc sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúi đầu (động từ): hạ thấp đầu, thường mang sắc thái trung tính hoặc kính trọng.

    • Cúi đầu chào khán giả. (Hành động lịch sự, không nhất thiết tiêu cực.)
  • Gằm mặt (động từ): cúi thấp đầu, thường kết hợp với thái độ giận dữ hoặc căng thẳng.

    • gằm mặt xuống bàn, không nói lời nào. (Hành động thể hiện sự bực tức hoặc uất ức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúi rạp: cúi thấp đến mức gần như chạm đất, thường thể hiện sự tôn kính.

    • Họ cúi rạp trước tượng Phật. (Hành động tôn thờ, khác với "cúi gằm" mang tính tiêu cực.)
  • Hạ thấp đầu: hành động hạ đầu xuống, thường mang nghĩa trung tính.

    • Anh ấy hạ thấp đầu để tránh va vào nhà. (Hành động vật , không mang ý nghĩa tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Cúi gằm làm thinh: kết hợp giữa "cúi gằm" "làm thinh" (im lặng), miêu tả thái độ im lặng chịu đựng, không phản kháng.
    • Bị mắng oan, chỉ cúi gằm làm thinh. (Thể hiện sự cam chịu, không dám cãi lại.)